Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
land-grabber




land-grabber
['lænd,græbə]
danh từ
kẻ cướp đất, kẻ cướp nước


/'lænd,græbə/

danh từ
kẻ cướp đất, kẻ cướp nước

Related search result for "land-grabber"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.