Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
land-agent




land-agent
['lænd,eidʒənt]
danh từ
người quản lý ruộng đất
người buôn bán đất đai, người chuyên kinh doanh bất động sản


/'lænd,eidʤənt/

danh từ
người quản lý ruộng đất
người buôn bán đất đai

Related search result for "land-agent"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.