Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lamprey





lamprey
['læmpri]
danh từ
(động vật học) cá mút đá


/'læmpri/

danh từ
(động vật học) cá mút đá

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lamprey"
  • Words pronounced/spelled similarly to "lamprey"
    lamprey lumper

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.