Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lampblack




lampblack
['læmpblæk]
danh từ
muội đèn
thuốc nhuộm chế bằng muội đèn


/'læmpblæk/

danh từ
muội đèn
thuốc nhuộm chế bằng muội đèn

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.