Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lambert




danh từ
o (vật lý) lambe (đơn vị độ sáng)



lambert
['læmbət]
danh từ
(vật lý) lambe (đơn vị độ sáng)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.