Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lama


/'lɑ:mə/

danh từ

Lama thầy tu ở Tây-tạng

!Grand (Dalai) Lama

Đalai lama

danh từ

(như) hama


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lama"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.