Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ladrone




ladrone
[lə'droun]
danh từ
kẻ cướp, kẻ cướp đường, đạo tặc


/lə'droun/

danh từ
kẻ cướp, kẻ cướp đường, cường đạo

Related search result for "ladrone"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.