Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
laconical




laconical
[lə'kɔnikəl]
Cách viết khác:
laconic
[lə'kɔnik]
như laconic


/lə'kɔnik/ (laconical) /lə'kɔnikəl/

tính từ
vắn tắt; gọn gàng; súc tích
a laconic answer một câu trả lời vắn tắt gọn gàng
a laconic style lối hành văn súc tích


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.