Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lace-making




lace-making
['leis,meikiη]
danh từ
nghề làm ren; nghệ thuật làm ren


/'leis,meikiɳ/

danh từ
nghề làm ren; nghệ thuật làm ren

Related search result for "lace-making"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.