Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
labra




labra
['leibrə]
Cách viết khác:
labrum
['leibrəm]
danh từ
(động vật học) môi trên (sâu bọ)


/'lelbrə/ (labrum) /'leibrəm/

danh từ
(động vật học) môi trên (sâu bọ)

Related search result for "labra"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.