Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
labour force




labour+force
['leibə,fɔ:s]
danh từ
lực lượng lao động (của một xí nghiệp, một vùng...)


/'leibə'fɔ:s/

danh từ
lực lượng lao động (của một xí nghiệp, một vùng...)

Related search result for "labour force"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.