Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
labile




labile
['leibail]
tính từ
dễ rụng, dễ biến, dễ huỷ, dễ rơi
(vật lý), (hoá học) không ổn định, không bền



không ổn định, không bền

/'leibiit/

tính từ
dễ rụng, dễ biến, dễ huỷ, dễ rơi
(vật lý), (hoá học) không ổn định, không bền

Related search result for "labile"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.