Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
labefaction




labefaction
[,læbi'fæk∫n]
danh từ
sự suy yếu, sự sa sút, sự sụp đổ; sự suy đồi


/,læbi'fækʃn/

danh từ
sự suy yếu, sự sa sút, sự sụp đổ; sự suy đồi


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.