Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lục



verb
to search; to forage
lục tìm chìa khóa trong túi to forage one's pockets for a key
adj
green

[lục]
động từ.
to search;
to forage.
lục tìm chìa khóa trong túi
to forage one's pockets for a key.
tính từ.
green.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.