Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lều



noun
tent
dựng lều to pitch atent
lều chõng tent and campbed

[lều]
canvas; tent
Cắm lều
To pitch tents
Hạ lều
To strike tents
Cọc lều
Tent pole
Ngủ trong lều
To sleep in a tent/under canvas



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.