Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lề



noun
edge (of road, etc.) margin
viết ngoài lề to write in the margin

[lề]
edge (of a road...); margin; fringe
Viết ngoài lề
To write in the margin
Lề trên / dưới
Top/bottom margin
Lề trái / phải
Right-hand/left-hand margin; Right/left margin
Canh lề
To set margins
Sống bên lề xã hội
To live on the fringes of society



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.