Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lặng



adj
silent; calm; quiet
biển lặng calm sea

[lặng]
tính từ.
silent; calm; quiet.
biển lặng
calm sea.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.