Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lắp



verb
to join; to fit
lắp một cái máy to fit a machine
verb
to repeat
nói lắp to stammer

[lắp]
động từ.
to join; to fit.
lắp một cái máy
to fit a machine.
động từ.
to repeat.
nói lắp
to stammer.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.