Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lầu



noun
multi-storied house
xây nhà lầu to build multi-storied houseupper floor
đi lên lầu to go to the upper floor

[lầu]
floor; storey
Cư ngụ ở lầu 2/lầu thượng
To live on the second/top floor
Một toà nhà 5 lầu
A five-storey building
Đi lên lầu
To go upstairs
Chạy lên lầu
To run up the stairs/upstairs



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.