Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lạch tạch


[lạch tạch]
Crack.
Pháo nổ lạch tạch ngày Tết
Firecrackers explode with cracking noises at Tet.



Crack
Pháo nổ lạch tạch ngày Tết Firecrackers explode with cracking noises at Tet


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.