Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lạ kỳ



adjective
queer, strange

[lạ kỳ]
queer; odd; strange
Sao mà trùng hợp lạ kỳ!
What a strange coincidence!



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.