Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lưu dụng


[lưu dụng]
to re-employ
Công chức lưu dụng
Re-employed civil servants



Keep for use, keep in office (from a former regime)
công chức lưu dụng Civil servants kept in office from a former regime


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.