Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lưu cữu


[lưu cữu]
Long-standing.
Món nợ lưu cữu
A long-stanting debt.



Long-standing
Món nợ lưu cữu A long-stanting debt


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.