Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lưỡi câu


[lưỡi câu]
Fish-hook.
Mắc lưỡi câu vào dây câu
To fit a hook to the fishing-line.



Fish-hook
Mắc lưỡi câu vào dây câu To fit a hook to the fishing-line


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.