Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
làm cỏ



verb
to weed, to shoot up

[làm cỏ]
to weed
Làm cỏ lối đi
To weed an alley
(nghĩa bóng) to shoot up
Làm cỏ một buôn làng
To shoot up a mountainous village



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.