Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
koodoo





koodoo
['ku:du:]
Cách viết khác:
kudu
['ku:du:]
danh từ
(động vật học) linh dương cuđu (Nam-phi)


/'ku:du:/ (kudu) /'ku:du:/

danh từ
(động vật học) linh dương cuddu (Nam-phi)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "koodoo"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.