Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
knife-sharpener




knife-sharpener
['naif,∫ɑ:pnə]
danh từ
cái liếc dao, cái để mài dao


/'naif,ʃɑ:pnə/

danh từ
cái liếc dao, cái để mài dao

Related search result for "knife-sharpener"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.