Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
kinh hoàng



adj
scared; consternated; frightened
gieo sự kinh hoàng cho ai to strike someone with consternation

[kinh hoàng]
tính từ
scared; consternated; frightened
gieo sự kinh hoàng cho ai
to strike someone with consternation



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.