Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
kindergarten




kindergarten
['kində,gɑ:tn]
danh từ
trường mẫu giáo (dành cho trẻ em từ 4 đến 6 tuổi)


/'kində,gɑ:tn/

danh từ
lớp mẫu giáo, vườn trẻ

Related search result for "kindergarten"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.