Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
kilogram





kilogram


kilogram

A kilogram is a unit of weight or mass that is equal to 1,000 grams or about 2.2 pounds.

['kiləgræm]
Cách viết khác:
kilogramme
['kiləgræm]
danh từ
kilôgam


/'kiləgræm/ (kilogramme) /'kiləgræm/

danh từ
kilôgam

▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ đồng nghĩa / Synonyms:
    kg kilo
Related search result for "kilogram"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.