Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
killick




killick
['kilik]
Cách viết khác:
killock
['kilɔk]
danh từ (hàng hải)
đá neo (hòn đá lớn dùng để neo thuyền)
neo nhỏ
(từ lóng) lính thuỷ


/'kilik/ (killock) /'kilɔk/

danh từ (hàng hải)
đá neo (hòn đá lớn dùng để neo thuyền)
neo nhỏ
(từ lóng) lính thuỷ

Related search result for "killick"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.