Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
kiên nhẫn



adj
patient; constent

[kiên nhẫn]
patient; persevering
Lòng kiên nhẫn
Patience; perseverance
Tôi hết kiên nhẫn rồi I've
run out of patience



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.