Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
khuya sớm


[khuya sớm]
Day at night.
Khuya sớm chăm nom cha mẹ
To look after one's parents day at night.



Day at night
Khuya sớm chăm nom cha mẹ To look after one's parents day at night


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.