Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
khoa trương



verb
to boast; to brag

[khoa trương]
high-falutin; high-sounding; pompous; bombastic; grandiloquent



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.