Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
khai sinh


[khai sinh]
to register the birth (of a new-born baby)
to father; to found
Khai sinh ra một tổ chức
To father an organization.



Register the birth (of a newborn baby)
Father, found
Khai sinh ra một tổ chức To father an organization


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.