Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
khởi thảo


[khởi thảo]
Make the first draft (of a document...).
Khởi thảo một bài diễn văn
To make the first draft of a speech.



Make the first draft (of a document...)
Khởi thảo một bài diễn văn To make the first draft of a speech


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.