Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
khối lượng



noun
volume, amount, weight

[khối lượng]
(vật lý) mass
Đơn vị khối lượng
Unit of mass
volume; amount; quantity



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.