Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
khúc



noun
piece; section; chunk
khúc vải piece of cloth
khúc cây chunk of wood

[khúc]
danh từ
piece; section; chunk
khúc vải
piece of cloth
khúc cây
chunk of wood



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.