Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
không chiến



noun
air battle, dog-fight

[không chiến]
war in the air; aerial warfare; air warfare
air battle; air combat



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.