Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
khác biệt


[khác biệt]
different (in some respects)
Hai quan điểm tuy giống nhau nhưng còn khác biệt nhau về nhiều chi tiết
The two viewpoints are similar but still different in many details
Hoàn toàn khác biệt nhau
As different as chalk and cheese



Different (in some respects)
Hai quan điểm tuy giống nhau nhưng còn khác biệt nhau về nhiều chi tiết The two view-points are similar but still different in many details


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.