Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
keynote




keynote
['ki:nout]
danh từ
(âm nhạc) âm chủ đạo
(nghĩa bóng) ý chủ đạo; nguyên tắc chủ đạo
(định ngữ) chủ đạo, then chốt, chủ chốt, chính
keynote address (speech)
bài nói chính (nêu những vấn đề quan trọng trong hội nghị...)


/'ki:nout/

danh từ
(âm nhạc) âm chủ đạo
(nghĩa bóng) ý chủ đạo; nguyên tắc chủ đạo
(định ngữ) chủ đạo, then chốt, chủ chốt, chính
keynote address (speech) bài nói chính (nêu những vấn đề quan trọng trong hội nghị...)

Related search result for "keynote"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.