Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
kaoliang




kaoliang
[,kɑ:ɔli'æη]
danh từ
(thực vật học) cao lương


/,kɑ:ɔli'æɳ/

danh từ
(thực vật học) cao lương

Related search result for "kaoliang"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.