Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
kaleidoscope





kaleidoscope


kaleidoscope

A kaleidoscope is a device that makes beautiful, colorful patterns.

[kə'laidəskoup]
danh từ
kính vạn hoa
(nghĩa bóng) cảnh nhiều màu sắc biến ảo


/kə'laidəskoup/

danh từ
kính vạn hoa
(nghĩa bóng) cảnh nhiều màu sắc biến ảo


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.