Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
kale



/keil/ (kail)

/keil/

danh từ

(thực vật học) cải xoăn

canh cải, xúp cải; xúp rau

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tiền ((thường) tiền giấy)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "kale"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.