Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
kailyard




kailyard
['keiljɑ:d]
Cách viết khác:
kaleyard
['keiljɑ:d]
danh từ
vườn rau
kailyard school
trường phái phương ngôn (của những nhà văn (thường) dùng ngôn ngữ địa phương để mô tả đời sống dân (thường) ở Ê-cốt)


/'keiljɑ:d/ (kaleyard) /'keijɑ:d/

danh từ
vườn rau !kailyard school
trường phái phương ngôn (của những nhà văn thường dùng ngôn ngữ địa phương để mô tả đời sống dân thường ở Ê-cốt)

Related search result for "kailyard"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.