Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
kỷ lục



noun
record
phá kỷ lục to break record

[kỷ lục]
record
Kỷ lục thế giới về nhảy cao
The world record for/in high jump
Lập kỷ lục thế giới về nhảy cao
To set the world record for/in high jump
Doanh thu kỷ lục
Record sales



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.