Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
kỳ



noun
flag; banner
noun
chess
noun
period; term; date
trả đúng kỳ to pay at fixed dates instalment
trả từng kỳ to pay in instalments

[kỳ]
flag; banner
chess
period; term; date; instalment
Trả đúng kỳ
To pay at fixed dates
Trả thành nhiều kỳ
To pay by instalments
Phóng sự này sẽ đăng bốn kỳ trên tuần báo địa phương
This reportage will appear in four instalments in the local weekly; This reportage will be serialized in four parts in the local weekly
Tình trạng có mang sắp đến kỳ ở cữ
A pregnancy approaching its term



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.