Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
kèm cặp


[kèm cặp]
to coach; to tutor
Tự học không có người kèm cặp
To teach oneself without any tutor



như kèm
Tự học không có người kèm cặp To learn by oneself without anyone to tutor one


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.