Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
juvenile delinquent




juvenile+delinquent
['dʒu:vənail di'liηkwənt]
danh từ
người phạm tội khi đang ở thời kỳ vị thành niên; vị thành niên phạm pháp



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.