Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
jinn





jinn
[dʒin]
danh từ, số nhiều của jinnee


/dʤin/

danh từ, số nhiều của jinnee ((thường) dùng như số ít)

Related search result for "jinn"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.